越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhẫn vàng” (1)
nhẫn vàng
英语
名gold ring
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
She wears a gold ring on her hand.
相关词“nhẫn vàng” (0)
未找到相关词。
短语“nhẫn vàng” (1)
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
She wears a gold ring on her hand.
